Volume Activation Management Tool (VAMT) là công cụ miễn phí của Microsoft giúp quản trị viên kích hoạt và quản lý bản quyền volume của Windows và Office cho nhiều máy từ một nơi tập trung — thay vì kích hoạt thủ công từng máy. VAMT hỗ trợ khoá MAK, KMS và cả kích hoạt qua proxy cho mạng không có internet.

Lưu ý
VAMT là một thành phần nằm trong Windows ADK (Windows Assessment and Deployment Kit) và cần một SQL Server (bản Express miễn phí là đủ) để lưu dữ liệu.
VAMT dùng được loại khoá nào?
| Loại khoá | Mô tả |
|---|---|
| MAK (Multiple Activation Key) | Kích hoạt qua internet, có giới hạn số lượt. |
| KMS host key (CSVLK) | Khoá cài trên máy chủ KMS. |
| KMS client setup key (GVLK) | Khoá client mặc định cho máy dùng KMS. |
| Retail | Khoá bán lẻ. |
Yêu cầu hệ thống
- Windows Server hoặc Windows client được hỗ trợ, có internet (cho máy chạy VAMT).
- Windows ADK bản mới nhất.
- SQL Server Express (hoặc SQL đầy đủ) — phiên bản được hỗ trợ.
- Quyền administrator trên các máy cần quản lý (để cài khoá, đọc trạng thái, nạp Confirmation ID).
- WMI được mở qua Windows Firewall (để VAMT giao tiếp với máy client).
- PowerShell (có sẵn trong Windows).
Quan trọng
VAMT cần quyền admin trên mọi máy được quản lý. Với kích hoạt dựa trên Active Directory, nên chạy VAMT bằng tài khoản domain administrator.
Bước 1: Cài SQL Server Express
- Tải và mở gói SQL Server Express aka.ms/sqlexpress

- Ở màn hình Select an installation type, chọn Basic.

- Chấp nhận điều khoản bản quyền (Accept).
- Chọn vị trí cài (hoặc để mặc định) rồi bấm Install.

- Khi màn hình Installation has completed successfully! hiện ra, ghi lại tên instance ở mục INSTANCE NAME (trong ví dụ là
SQLEXPRESS) — sẽ cần ở Bước 3.

- Bấm Close → Yes để thoát trình cài.
Bước 2: Cài VAMT qua Windows ADK
- Tải Windows ADK bản mới nhất. (Nếu đang có bản ADK cũ, nên gỡ trước; dữ liệu VAMT vẫn được giữ trong database.)

- Mở trình cài adksetup → cửa sổ Windows Assessment and Deployment Kit.
- Specify Location: chọn Install the Windows ADK to this computer, để đường dẫn mặc định
C:\Program Files (x86)\Windows Kits\10\→ Next.

- Windows Kits Privacy: chọn thiết lập riêng tư → Next.
- License Agreement: bấm Accept để chấp nhận điều khoản.

- Ở Select the features you want to install: chỉ tích Volume Activation Management Tool (VAMT) (bỏ các mục khác cho gọn) → bấm Install.

- Cài xong, màn hình Welcome to the Windows Assessment and Deployment Kit! hiện ra → bấm Close.
Bước 3: Kết nối VAMT với SQL
- Gõ vamt vào ô tìm kiếm trên thanh Start. Ở kết quả Volume Activation Management Tool 3.1, chọn Run as administrator (chạy bằng quyền quản trị) — VAMT cần quyền admin để đọc và ghi trạng thái kích hoạt. Lần đầu mở, cửa sổ Database Connection Settings (Specify VAMT data location) sẽ hiện ra.

- Ở ô Server: nhập tên instance đã ghi ở Bước 1 — ví dụ
localhost\SQLEXPRESS(nếu SQL ở máy khác thì dùng FQDN; bấm nút làm mới bên cạnh nếu chưa thấy).

- Ở ô Database: chọn <Create new database>, rồi nhập tên ở ô New database name (ví dụ
VAMT).

- Bấm Connect → Yes để tạo database.

Kết nối thành công!
VAMT mở giao diện chính và báo Successfully connected to Server: [localhost\SQLEXPRESS] Database: [VAMT]. Giờ bạn có thể bắt đầu quản lý kích hoạt (xem phần dưới).
Sử dụng VAMT
Cách quản lý phụ thuộc môi trường máy đang nằm trong Workgroup hay domain — domain mới khai thác được đầy đủ tính năng quản lý của VAMT.
Đối với Workgroup (quản lý thủ công từng máy)
Giới hạn ở Workgroup
Trong Workgroup (không gia nhập domain) không có xác thực tập trung, nên VAMT thực tế chỉ dùng được cho chính máy cục bộ (máy đang cài VAMT). Cài khoá / kích hoạt cho máy khác từ xa gần như không khả thi: mỗi máy đích phải có local admin trùng credential, bật LocalAccountTokenFilterPolicy và mở WMI — rất phiền và không được khuyến nghị. Cần quản lý nhiều máy thì hãy triển khai Active Directory domain (phần dưới), hoặc kích hoạt tại chỗ từng máy bằng slmgr (mục cuối bài).
Thêm product key
- Trong khung trái, chuột phải vào Product Keys → chọn Add product keys… (hoặc Import list nếu có sẵn file danh sách khoá).

- Hộp thoại Add Product Keys mở ra: nhập khoá MAK hoặc KMS host key (CSVLK) — mỗi khoá một dòng nếu thêm nhiều — rồi bấm Add Key(s).

VAMT sẽ lưu các khoá này vào database để dùng cài lên máy ở bước sau.
Mẹo
Với khoá MAK, chuột phải vào khoá trong danh sách rồi chọn Refresh product key data online để xem số lượt kích hoạt còn lại (cần internet — chỉ MAK mới xem được).

Cửa sổ Product Keys hiển thị mỗi khoá theo cột: Key Type, Edition, Remaining Activation Count (số lượt kích hoạt còn lại) và Description. Trong đó cột Remaining Activation Count cho biết khoá MAK còn dùng được cho bao nhiêu máy.

Ở ví dụ trên, khoá MAK của Windows Enterprise còn 187 lượt kích hoạt (cột Remaining Activation Count). Chỉ khoá MAK mới hiển thị số lượt này — KMS, OEM hay Retail sẽ là Not available.

VAMT tự động nhóm các khoá theo loại (MAK, KMS, OEM NON SLP, Retail…) trong danh sách Product Keys. Ở ví dụ này, nhóm MAK có 2 khoá — Windows Enterprise (187 lượt) và Office ProPlus 2019 (495 lượt) — rất thuận tiện khi quản lý nhiều khoá cho cả Windows lẫn Office.

Đối với Domain (quản lý hàng loạt theo OU)
Triển khai trong môi trường có Active Directory domain để khai thác đầy đủ tính năng quản lý: tìm máy theo OU, thêm/cài khoá hàng loạt, kích hoạt Online hoặc Proxy cho nhiều máy cùng lúc — thay vì thao tác thủ công từng máy như ở Workgroup.
Thêm máy vào VAMT (Discover)
Quét Active Directory để nạp hàng loạt máy trong domain vào VAMT thay vì thêm thủ công từng máy:
- Trong khung trái, chuột phải vào Products → chọn Discover products… (hoặc dùng menu Action → Discover products).

- Hộp Discover Products mở ra. Ở ô kiểu tìm, chọn Search for computers in the Active Directory. Trong Domain Filter Criteria, chọn domain cần quét (ví dụ
SVN.LOCAL) — có thể gõ vào ô Filter by computer name để thu hẹp. Bấm Search.

- VAMT quét AD và nạp các máy tìm được vào khung Products (gom nhóm theo Windows/Office). Ví dụ ở đây tìm thấy 2 máy: DC01 và DESKTOP-FD995RJ.

Cập nhật trạng thái bản quyền (Update license status)
Ngay sau khi Discover, cột License Status của các máy còn là Unknown vì VAMT chưa truy vấn máy. Cần chạy Update license status để VAMT kết nối tới từng máy qua WMI và đọc trạng thái bản quyền thật.
- Chọn (các) máy trong khung Products → chuột phải → Update license status → chọn Current credential (tài khoản đang đăng nhập) hoặc Alternate credential… (tài khoản khác có quyền admin trên máy đích).

- VAMT lần lượt kết nối tới từng máy qua WMI và thu thập thông tin — hộp Collecting product information hiện tiến trình từng máy.

- Xong, VAMT báo kết quả từng máy: máy kết nối được hiện Successfully updated (tick xanh) và License Status được điền; máy nào lỗi sẽ báo đỏ kèm lý do.

Gặp lỗi “Unable to connect to the WMI service”?
Ở ví dụ trên, DC01 (domain controller) cập nhật thành công, nhưng DESKTOP-FD995RJ báo lỗi Unable to connect to the WMI service on the remote…. Đây là lỗi phổ biến khi máy đích chưa mở WMI qua Windows Firewall hoặc tài khoản chạy VAMT không có quyền admin trên máy đó. Hãy mở rule Windows Management Instrumentation (WMI) trong Firewall của máy client và chạy VAMT bằng tài khoản domain administrator rồi thử lại. Xem hướng dẫn chi tiết: Cách bật WMI qua Windows Firewall.

Cài khoá lên máy client
Trên domain, cài khoá MAK lên (các) máy đã Discover:
- Chọn (các) máy trong khung Products (giữ Ctrl/Shift để chọn nhiều máy theo OU) → chuột phải → Install product key….

- Hộp Install Product Key mở ra: chọn Use the following product key → chọn khoá MAK đúng Edition của máy (ví dụ Windows Professional). Cột Remaining Activation Count cho biết khoá còn bao nhiêu lượt (ví dụ còn 16). Bấm Install Key.

- VAMT nạp khoá vào máy và báo Successfully installed the product key.

Kích hoạt Online
Khi máy đã có khoá và có internet:
- Ở khung giữa, lọc/chọn (các) sản phẩm cần kích hoạt (giữ Ctrl/Shift để chọn nhiều).
- Chuột phải vào (các) máy đã chọn → Activate → Online activate (menu này cũng có Proxy activate… cho mạng không internet — xem mục dưới).

- Chọn tuỳ chọn thông tin đăng nhập (hoặc Alternate Credentials nếu cần tài khoản khác).
- VAMT hiện hộp Activating products; xong sẽ báo trạng thái ở cột Action Status / Status of Last Action.

Sau khi kích hoạt, chạy lại Update license status để làm mới — máy sẽ chuyển sang License Status = Licensed và Genuine Status = Genuine (màu xanh).

Đồng thời, mở lại Product Keys sẽ thấy Remaining Activation Count của khoá MAK vừa dùng giảm đi 1 (ở ví dụ này từ 16 xuống còn 15) — mỗi lần kích hoạt một máy trừ một lượt (xem Cách kiểm tra số lượt kích hoạt còn lại của khoá MAK).

Kích hoạt Proxy (mạng cô lập, không internet)
Dùng khi máy client không có internet. Quy trình: VAMT thu thập Installation ID (IID) từ máy → lấy Confirmation ID (CID) từ Microsoft (qua một máy có internet) → nạp CID ngược lại máy client để hoàn tất. CID được lưu trong database nên có thể tái kích hoạt cục bộ về sau.
VAMT quản lý được Office phiên bản nào?
Điều kiện bắt buộc: cài Office Volume License Pack
VAMT không tự nhận key Office. Phải cài Office Volume License Pack đúng phiên bản lên chính máy chạy VAMT trước — đây là gói rất nhỏ (~400 KB) chỉ chứa license files của Office, KHÔNG phải bộ cài Office. Microsoft phát hành pack riêng cho từng đời:
| Phiên bản Office | Gói cài (Microsoft Download Center) |
|---|---|
| Office 2016 | office2016volumelicensepack_4324-1002_en-us_x86.exe |
| Office 2019 | office2019volumelicensepack_x64.exe |
| Office LTSC 2021 | Office2021VolumeLicensePack_x64.exe |
| Office LTSC 2024 | Office2024VolumeLicensePack_x64.exe |
- Tải đúng pack theo phiên bản Office khách đang chạy.
- Chạy file
.exebằng Run as administrator trên chính máy chạy VAMT.
- Cài xong, trình cài tự mở wizard Volume Activation Tools.
Wizard bung ra KHÁC với VAMT
Wizard Volume Activation Tools tự mở ở bước 3 là để dựng KMS host / AD-Based Activation — một công cụ khác, không phải VAMT. Tùy hướng bạn chọn:

Lưu ý với Office 2019/2021/2024 + MAK
Pack 2016 là nền tảng ổn định nhất cho VAMT. Với các đời C2R mới (2019/2021/2024), pack chủ yếu được Microsoft tài liệu hóa cho nhánh KMS/AD-based; nếu VAMT không nhận MAK cho các đời đó, cách chắc ăn là kích hoạt bằng ospp.vbs ngay trên từng máy (đối chiếu bằng ospp.vbs /dstatus).
Microsoft 365 Apps
Microsoft 365 Apps (Office trong gói M365) dùng subscription activation — người dùng đăng nhập tài khoản M365 là kích hoạt, không có MAK/KMS. VAMT hoàn toàn không quản lý nhóm này.
Về vòng đời
Office 2016 và 2019 đã hết hỗ trợ từ 14/10/2025 — vẫn kích hoạt và chạy được, nhưng không còn bản vá bảo mật. Cân nhắc điểm này khi tư vấn cho người dùng.
Theo dõi và báo cáo
Ngoài kích hoạt, VAMT còn cho bạn cái nhìn tổng quan về trạng thái kích hoạt / bản quyền của toàn bộ máy trong tổ chức — ngay ở khung Products (các cột License Status, Genuine Status, loại khoá…). Mục Volume Licensing Reports ở khung trái có sẵn nhiều báo cáo giúp quản lý bản quyền chủ động:
- At Risk Products Report — sản phẩm có nguy cơ mất kích hoạt (ví dụ máy KMS chưa tái kích hoạt đúng hạn, sắp hết hiệu lực…).
- Duplicate Client Machine ID Report — máy bị trùng CMID (thường do nhân bản/ghost máy mà không chạy sysprep) → khiến KMS đếm sai số máy.
- Multiple Activation Key Usage Report — thống kê mức sử dụng các khoá MAK (đã dùng bao nhiêu lượt).
- Not Activated Product Report — danh sách máy/sản phẩm chưa kích hoạt.
- Volume Activations by Type — thống kê số lượt kích hoạt theo loại (MAK / KMS…).
Mẹo
Báo cáo phản ánh dữ liệu đã thu thập ở lần Update license status gần nhất (lưu trong SQL). Hãy chạy Update license status cho các máy trước khi xem báo cáo để số liệu cập nhật.
Lệnh slmgr hữu ích
Ngoài VAMT, bạn có thể dùng slmgr.vbs (chạy trong PowerShell/CMD với quyền admin) để kiểm tra hoặc thao tác kích hoạt nhanh trên một máy:
Xem trạng thái bản quyền (chi tiết / tóm tắt / hạn kích hoạt):
slmgr.vbs /dlv
slmgr.vbs /dli
slmgr.vbs /xprCài product key và kích hoạt:
slmgr.vbs /ipk XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX
slmgr.vbs /atoTrỏ máy tới máy chủ KMS (dùng khi kích hoạt qua KMS):
slmgr.vbs /skms kms.contoso.com:1688
slmgr.vbs /atoKhắc phục sự cố thường gặp
Không tìm/đọc được trạng thái máy client
Cần có quyền admin trên máy đó và mở WMI qua Windows Firewall (bật rule “Windows Management Instrumentation (WMI)”). Kiểm tra máy client có bật, cùng mạng và truy cập được. Chi tiết cách mở: Cách bật WMI qua Windows Firewall.
Kích hoạt báo lỗi hoặc hết lượt MAK
Khoá MAK có giới hạn số lượt kích hoạt. Chọn khoá → Refresh product key data online để xem số lượt còn lại. Hết lượt thì cần xin tăng hạn mức hoặc dùng KMS.
Không kết nối được SQL
Kiểm tra tên instance đúng (vd localhost\SQLEXPRESS), dịch vụ SQL Server đang chạy, và dùng FQDN nếu SQL nằm ở máy khác (kèm mở firewall cổng SQL).
Máy client không có internet
Dùng kích hoạt Proxy thay cho Online: VAMT lấy Installation ID → đổi sang Confirmation ID từ Microsoft (qua máy có mạng) → nạp lại máy client.
Nguồn tham khảo
Bài viết dựa trên tài liệu chính thức của Microsoft: Install VAMT và Run online activation.
